đương khi
Định nghĩa
Liên từ: - Chỉ thời gian đang diễn ra một hành động hoặc sự việc khác: "đương khi" dùng để nối hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra đồng thời với một sự việc khác đang tiếp diễn. Từ này có nghĩa tương đương với "trong lúc", "khi đang".
Ví dụ sử dụng
- (Trong lúc tôi đang học, trời bắt đầu mưa.)
- (Anh ấy gọi tôi vào lúc tôi đang nấu bếp.)
- (Vào thời điểm cả gia đình đang ngủ, có âm thanh lạ từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đương khi" + mệnh đề phụ: thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh tính đồng thời.
- Đương khi mọi người còn đang bàn cãi, ông ấy đã quyết định xong. (Trong lúc mọi người còn tranh luận, ông ấy đã đưa ra quyết định.)
- Kết hợp với "thì" hoặc "liền": để tăng tính bất ngờ hoặc kết quả.
- Đương khi tôi vừa bước ra khỏi nhà, thì xe buýt đến ngay. (Ngay lúc tôi vừa ra khỏi nhà, xe buýt đã tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Khi (liên từ): chỉ thời điểm nói chung, không nhấn mạnh tính đồng thời.
- Khi tôi đến, anh ấy đã đi rồi. (Không nhấn mạnh hành động đang diễn ra.)
- Trong khi (liên từ): tương tự "đương khi", nhưng thông dụng hơn trong văn nói hiện đại.
- Trong khi tôi làm việc, cô ấy đọc sách. (Cả hai hành động diễn ra cùng lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Lúc đang: chỉ khoảng thời gian một hành động chưa kết thúc.
- Giữa lúc: nhấn mạnh sự xen ngang hoặc đồng thời.
- Chính lúc: nhấn mạnh tính chính xác của thời điểm.
Thành ngữ liên quan
- Đương khi thịnh vượng: trong lúc đang giàu có, phát đạt.
- Đương khi thịnh vượng, ông ấy đã giúp đỡ nhiều người. (Trong thời kỳ giàu có, ông ấy đã làm việc thiện.)
- Đương khi nguy biến: trong lúc đang gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Đương khi nguy biến, tình bạn mới thực sự được thử thách. (Lúc khó khăn, tình bạn mới được kiểm chứng.)